BẢN TIN VIỆN CÔNG NGHỆ TÀI CHÍNH 29/07/2025
(Theo TBNH) Hướng tới khung pháp lý an toàn cho trung gian thanh toán
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam vừa công bố dự thảo Thông tư sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 40/2024/TT-NHNN nhằm hoàn thiện hành lang pháp lý cho hoạt động cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán, đặc biệt là dịch vụ ví điện tử. Việc sửa đổi lần này xuất phát từ yêu cầu cập nhật theo Luật Căn cước năm 2023, các quy định pháp luật hiện hành và thực tiễn triển khai.
Theo cơ quan soạn thảo, sau hơn 8 tháng áp dụng, Thông tư số 40 đã bộc lộ một số bất cập, đặc biệt là trong vấn đề xác định các biện pháp đảm bảo thanh toán, quy trình mở ví điện tử, xác minh danh tính khách hàng, cũng như giới hạn về công nghệ và tổ chức triển khai của các đơn vị cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán (TGTT). Để khắc phục các điểm chưa phù hợp, NHNN đề xuất nhiều nội dung sửa đổi quan trọng.
Một trong những thay đổi lớn là định nghĩa và cách sử dụng tài khoản đảm bảo thanh toán (TKĐBTT) tại khoản 1 Điều 3, được sửa đổi theo hướng không bắt buộc đối với dịch vụ thu hộ, chi hộ. Cùng với đó, khoản 14 mới của Điều 3 được bổ sung để định nghĩa cụ thể khái niệm “nạp tiền vào ví điện tử”, loại trừ việc sử dụng thẻ tín dụng.
Tại Điều 8 cũng được sửa đổi để làm rõ các biện pháp đảm bảo khả năng thanh toán cho dịch vụ thu hộ, chi hộ. Đồng thời, bổ sung cơ chế ủy quyền cho ngân hàng hợp tác mở ví điện tử thay cho tổ chức TGTT, cũng như quy định chi tiết trách nhiệm xác minh thông tin khách hàng theo khoản 2 Điều 21 của Thông tư này.
Đáng chú ý, trong lĩnh vực định danh, Dự thảo quy định chi tiết tại khoản 2 và khoản 4 Điều 21, yêu cầu đối chiếu thông tin sinh trắc học của khách hàng cá nhân và tổ chức.
Với khách hàng nước ngoài không hiện diện tại Việt Nam, có thể xác minh qua bên thứ ba nhưng vẫn phải đối chiếu sinh trắc học. Đối với một số tổ chức đặc thù như doanh nghiệp nhà nước, tổ chức niêm yết, Fortune Global 500, quy định cho phép miễn gặp mặt trực tiếp.
Để phù hợp Luật Căn cước năm 2023, điểm a khoản 2 Điều 18 bỏ quy định sử dụng chứng minh nhân dân, thay bằng căn cước công dân và căn cước điện tử. Đồng thời, khoản 3 Điều 18 được bổ sung để yêu cầu thông tin về kế toán trưởng hoặc người phụ trách kế toán của tổ chức mở ví.
Dự thảo Thông tư cũng có quy định cấm tổ chức ví điện tử nhận hoặc rút tiền mặt, cấp tín dụng hoặc trả lãi trên số dư ví. Các giao dịch thanh toán từ ví điện tử cá nhân bị giới hạn, không vượt quá 100 triệu đồng/tháng. Tuy nhiên, khoản 3 Điều 26 cho phép thêm hạn mức lên đến 300 triệu đồng/tháng đối với các giao dịch thiết yếu như điện, nước, học phí, viện phí, bảo hiểm, dịch vụ công.
Việc liên kết ví điện tử với tài khoản ngân hàng được nêu tại khoản 1 Điều 24, theo đó, khách hàng chỉ cần hoàn tất việc liên kết tại thời điểm sử dụng, không yêu cầu duy trì liên tục như trước.
Ngoài ra, tại khoản 2 Điều 27, Dự thảo quy định rõ trong trường hợp đồng thời cung ứng cả dịch vụ ví điện tử và dịch vụ hỗ trợ thu hộ, chi hộ, tổ chức trung gian thanh toán bắt buộc phải mở riêng biệt các TKĐBTT cho từng loại dịch vụ. Việc này nhằm đảm bảo tính tách bạch về tài chính giữa các hoạt động có bản chất khác nhau, tránh trường hợp sử dụng chung một tài khoản cho nhiều mục đích dẫn đến rủi ro nhầm lẫn, sai lệch dòng tiền hoặc thiếu minh bạch trong quản lý. Đồng thời, TKĐBTT cũng không được dùng chung với các tài khoản thanh toán khác tại ngân hàng hợp tác, góp phần siết chặt kiểm soát dòng tiền và nâng cao tính trách nhiệm của tổ chức TGTT…
Tại dự thảo Thông tư trên, NHNN yêu cầu dữ liệu khách hàng phải được lưu trữ an toàn theo quy định bao gồm thông tin sinh trắc học, thiết bị giao dịch, âm thanh, hình ảnh, nhật ký giao dịch
Về quản lý rủi ro, Dự thảo quy định tổ chức cung ứng ví điện tử phải theo dõi thời hạn hiệu lực giấy tờ tùy thân, nhắc nhở khách hàng trước 30 ngày và được phép tạm dừng giao dịch nếu giấy tờ đã hết hạn. Trường hợp không thể liên hệ với khách hàng, tổ chức có quyền từ chối thực hiện giao dịch. Tổ chức ví điện tử phải cung cấp thông tin định kỳ về các ví nghi ngờ gian lận, đồng thời chia sẻ thông tin người khởi tạo giao dịch khi có yêu cầu từ bên thụ hưởng.
Cuối cùng, tại điểm c, điểm d và điểm g khoản 2 Điều 39, Dự thảo làm rõ trách nhiệm của ngân hàng hợp tác trong việc quản lý tài khoản đảm bảo thanh toán. Cụ thể, ngân hàng phải mở TKĐBTT riêng biệt cho từng dịch vụ, đảm bảo không sử dụng chung với các tài khoản thanh toán khác và phải giám sát việc sử dụng tài khoản đúng theo hợp đồng hợp tác và quy định pháp luật. Cùng với đó, ngân hàng không được cho phép thực hiện giao dịch thấu chi trên TKĐBTT, nhằm loại bỏ nguy cơ rủi ro tín dụng phát sinh ngoài phạm vi kiểm soát. Ngoài ra, ngân hàng phải hỗ trợ tổ chức TGTT trong việc thực hiện biện pháp đảm bảo khả năng thanh toán, bao gồm cả việc xác nhận các khoản khấu trừ phí dịch vụ từ ví điện tử khi cần thiết. Đây là bước đi quan trọng để tăng cường minh bạch, an toàn tài chính và hạn chế rủi ro hệ thống.
Việc sửa đổi lần này được kỳ vọng sẽ tạo điều kiện thuận lợi hơn cho các tổ chức cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán trong triển khai nghiệp vụ, đồng thời bảo đảm an toàn pháp lý, nâng cao năng lực giám sát, ngăn chặn rủi ro rửa tiền và gian lận.
Chi tiết tại đây:
https://www.thoibaonganhang.vn/huong-toi-khung-phap-ly-an-toan-cho-trung-gian-thanh-toan-167953.html
(Theo ĐTCK) Sản phẩm tài chính mới: Cần lấp “khoảng trống kỹ thuật”
Việc đẩy mạnh phát triển các sản phẩm tài chính mới như chứng quyền có bảo đảm (CW), hợp đồng quyền chọn, ETF hay giao dịch repo là bước tiến tất yếu nhằm nâng tầm thị trường chứng khoán. Tuy nhiên, trong khi khung pháp lý và thiết kế sản phẩm liên tục được cập nhật, nền tảng kỹ thuật phía sau – đặc biệt là hệ thống lưu ký và bù trừ – lại chưa theo kịp. Cụ thể, sau khi giao dịch khớp lệnh trên sàn (ví dụ HOSE hoặc HNX), thông tin được truyền về hệ thống công ty chứng khoán, sau đó chuyển sang các thành viên lưu ký (custodian hoặc đơn vị lý trực tiếp như ngân hàng giám sát) và cuối cùng là VSDC – nơi ghi nhận và xác lập quyền sở hữu chứng khoán chính thức.
Tuy nhiên, việc khớp lệnh giao dịch và chuyển giao quyền sở hữu (delivery vs. payment – DvP) không được thực hiện đồng bộ trong thời gian thực (real-time). Thay vào đó, chúng phải trải qua quá trình đối chiếu dữ liệu phức tạp giữa các hệ thống nội bộ, bao gồm kiểm tra tài khoản, đối chiếu lệnh chuyển tiền, xác nhận tài sản và xác lập trạng thái hoàn tất.
Quá trình này dễ bị ảnh hưởng bởi sai lệch thời gian cập nhật, lỗi kỹ thuật hoặc thao tác nhập liệu, đặc biệt nếu có sự khác biệt về chuẩn giao tiếp dữ liệu giữa các bên. Khi xảy ra sự cố như trễ cập nhật trạng thái, sai lệch mã chứng khoán hoặc dữ liệu chưa đồng bộ, việc chuyển giao quyền sở hữu có thể bị trì hoãn, làm phát sinh rủi ro thanh toán, nhất là với các giao dịch lớn hoặc phức tạp như repo, ETF, hoặc chứng quyền.
Điều này không chỉ làm chậm tiến độ xử lý mà còn tạo ra những “khoảng trống kỹ thuật”, dễ bị khai thác hoặc gặp trục trặc khi triển khai các sản phẩm tài chính có cấu trúc phức tạp.
Có ba loại rủi ro đáng chú ý – cũng là bài kiểm tra thực sự cho năng lực vận hành của hạ tầng thị trường hiện nay.
Thứ nhất, chuyển nhượng lặp (Double-spending): Cùng một cổ phiếu, nhiều lệnh giao dịch.
Trong điều kiện hiện tại, quy trình thanh toán – chuyển giao vẫn tuân thủ theo chu kỳ T+2, với nhiều công đoạn bán tự động và phụ thuộc vào sự đối chiếu giữa các hệ thống riêng rẽ của công ty chứng khoán, thành viên lưu ký và VSDC.
Biện pháp giảm thiểu rủi ro: Áp dụng cơ chế khóa tài sản tức thời khi tham gia giao dịch; đồng thời tích hợp hệ thống giao dịch và lưu ký theo mô hình đồng bộ (synchronous). Việc kiểm soát xuyên suốt giữa các lớp sản phẩm cũng cần được thiết lập, tránh việc sử dụng lặp tài sản ở nhiều “kênh”.
Rủi ro còn lại: Trong điều kiện chưa có cơ chế đối soát tức thời, sự chậm trễ vài phút – thậm chí vài giờ – vẫn có thể dẫn tới tình trạng “giao dịch chồng lệnh”, gây thiệt hại lớn khi thị trường biến động mạnh.
Thứ hai, không xác định được quyền sở hữu thực tế: Ai mới là người thực sự nắm giữ cổ phiếu?
Khi quyền sở hữu cuối cùng không được phản ánh tức thời trong hệ thống lưu ký, rất khó để xác định ai thực sự có quyền biểu quyết, quyền nhận cổ tức, hay quyền thực hiện nghĩa vụ tài chính vào thời điểm cụ thể. Điều này đặc biệt rủi ro với các sản phẩm cần xử lý nhanh như ETF, chứng quyền hoặc cổ phiếu lô lẻ.
Biện pháp giảm thiểu rủi ro: Chuẩn hóa định danh nhà đầu tư xuyên suốt hệ thống (từ công ty chứng khoán đến VSDC), đồng thời phân quyền sở hữu theo chiều sâu (quyền biểu quyết, quyền chuyển nhượng, quyền lợi tài chính tách biệt).
Rủi ro còn lại: Các lớp trung gian trong lưu ký (tài khoản omnibus, phân nhóm tài sản theo lệnh ủy thác…) khiến việc cập nhật thông tin sở hữu vẫn bị gián đoạn, đặc biệt vào thời điểm chốt quyền hoặc chia tách cổ phiếu.
Thứ ba, tranh chấp sở hữu và truy xuất dữ liệu: Khi hệ thống gặp sự cố, ai sẽ chịu trách nhiệm?
Một giao dịch hoàn tất không chỉ là việc khớp lệnh, mà còn là đảm bảo quyền sở hữu và nghĩa vụ tài chính đã được xác lập rõ ràng. Trong trường hợp xảy ra lỗi kỹ thuật, mất kết nối hệ thống hoặc bất đồng dữ liệu giữa các bên, việc xác định ai là chủ thể sở hữu thực sự – và tại thời điểm nào – có thể trở thành một thách thức lớn.
Biện pháp giảm thiểu rủi ro: Thiết lập hệ thống nhật ký giao dịch chuẩn hóa (audit trail), có thể truy vết theo từng lệnh và từng thời điểm. Cùng với đó là cơ chế xử lý tranh chấp có trọng tài kỹ thuật giữa các bên: công ty chứng khoán – VSDC – nhà đầu tư.
Rủi ro còn lại: Trong trường hợp xảy ra sự cố hệ thống diện rộng hoặc tấn công mạng, việc truy xuất dữ liệu sở hữu vẫn có thể bị gián đoạn hoặc mất tính toàn vẹn, dẫn đến tranh chấp kéo dài và gây bất ổn niềm tin thị trường.
Tại nhiều thị trường phát triển như Hàn Quốc, Singapore hay Liên minh châu Âu (EU), quá trình phát triển sản phẩm tài chính luôn được đặt trong mối tương quan chặt chẽ với năng lực hạ tầng rủi ro. Các yêu cầu về lưu ký, bù trừ, định danh sở hữu và khả năng phản ứng với sự cố kỹ thuật được thiết kế như “lưới đỡ” bắt buộc, song hành với việc giới thiệu bất kỳ công cụ tài chính mới nào ra thị trường.
Nếu không được hỗ trợ bởi một hạ tầng vận hành đủ độ tin cậy, những sáng tạo về sản phẩm trên thị trường chứng khoán rất dễ trở thành nguồn phát sinh rủi ro hệ thống – đặc biệt khi khối lượng giao dịch tăng mạnh hoặc xuất hiện biến động lớn. Để đảm bảo tính an toàn và bền vững trong quá trình đổi mới sản phẩm, cần ưu tiên triển khai đồng bộ một số giải pháp sau.
Việc phát triển sản phẩm mới là một phần thiết yếu trong quá trình hiện đại hóa thị trường chứng khoán Việt Nam – không chỉ để tăng tính hấp dẫn với nhà đầu tư mà còn để hội nhập sâu hơn với thông lệ quốc tế. Tuy nhiên, việc khớp lệnh giao dịch và chuyển giao quyền sở hữu (delivery vs. payment – DvP) không được thực hiện đồng bộ trong thời gian thực (real-time). Thay vào đó, chúng phải trải qua quá trình đối chiếu dữ liệu phức tạp giữa các hệ thống nội bộ, bao gồm kiểm tra tài khoản, đối chiếu lệnh chuyển tiền, xác nhận tài sản và xác lập trạng thái hoàn tất.
Nếu không được hỗ trợ bởi một hạ tầng vận hành đủ độ tin cậy, những sáng tạo về sản phẩm trên thị trường chứng khoán rất dễ trở thành nguồn phát sinh rủi ro hệ thống – đặc biệt khi khối lượng giao dịch tăng mạnh hoặc xuất hiện biến động lớn.
Một thị trường tài chính hiện đại không thể chỉ trông đợi vào tốc độ, mà còn phải được nâng đỡ bởi hệ thống kiểm soát rủi ro chủ động, linh hoạt và minh bạch. Bởi lẽ, chỉ cần một mắt xích hạ tầng không theo kịp, những sản phẩm tưởng như hấp dẫn có thể trở thành nguồn phát sinh rủi ro dây chuyền. Sự đồng bộ giữa sản phẩm tài chính và hệ thống vận hành sẽ là yếu tố quyết định chất lượng tăng trưởng của thị trường.
Chi tiết tại đây:
Viện Công nghệ Tài chính, Trường Đại học Đại Nam
Hotlines/Zalo: 090 224 4966
Email: fta@dainam.edu.vn
TikTok: viencongnghetaichinh
Địa chỉ: P606, Tòa Startup Building, Trường Đại học Đại Nam, Số 1, Phố Xốm, Phú Lãm, Hà Đông, Hà Nội
#DaiHocDaiNam #viencongnghetaichinh #dnufta #ChọnĐạiNamChạmThànhCông #fintech #Vinguoihoctantam #Totnghiepnhanh_Vieclamngay


